GMV vs NMV: Chỉ số nào phản ánh doanh thu thực hơn? Vì sao GMV cao chưa chắc doanh nghiệp có lợi nhuận

Nguyen Phuong Anh
July 2, 2026

Mỗi mùa sale lớn như 6.6, 9.9, 11.11 hàng loạt thương hiệu trên sàn TMĐT đồng loạt khoe kỷ lục GMV. Những con số triệu đô xuất hiện trên báo cáo, trên slide trình bày với ban lãnh đạo, trên thông cáo báo chí. Nhưng khi kế toán đối soát dòng tiền thực tế cuối tháng, thì doanh thu thật lại không nhiều như kỳ vọng.

Chắc hẳn đây là thực tế vận hành mà hầu hết các doanh nghiệp TMĐT từ brand tự cung cấp sản phẩm đến nhà phân phối lớn đều đã hoặc đang trải qua. Và nguyên nhân gốc rễ thường bắt đầu từ một sai lầm tưởng như đơn giản: nhầm GMV với NMV

Bài viết này sẽ phân tích rõ GMV và NMV là gì, tại sao NMV mới là chỉ số phản ánh doanh thu thực, và quan trọng hơn  tại sao GMV cao nhưng doanh nghiệp vẫn đang lỗ âm thầm sau mỗi đơn hàng.

I. Hiểu hơn về GMV và tầm quan trọng của GMV với doanh nghiệp E-Commerce

Định nghĩa và công thức

GMV (Gross Merchandise Value): Tổng giá trị hàng hóa giao dịch là tổng giá trị của tất cả các đơn hàng được đặt trong một khoảng thời gian nhất định trên một kênh hoặc nền tảng TMĐT.

Công thức:

GMV = Traffic × Conversion Rate (CR) × Average Order Value (AOV)

Điểm mấu chốt cần hiểu rõ: GMV bao gồm tất cả đơn hàng đã được tạo ra kể cả đơn chưa thanh toán, đơn khách hủy sau khi đặt, đơn COD chưa thu được tiền, và cả những đơn đang trong quá trình hoàn trả. Đây là con số gộp nhất, rộng nhất và cũng xa thực tế nhất so với dòng tiền thực nhận.

GMV phù hợp để làm gì?

GMV có vai trò cụ thể và quan trọng trong những bối cảnh nhất định như:

  • Đo lường tăng trưởng kênh theo thời gian: So sánh GMV tháng này với tháng trước, năm nay với năm ngoái giúp đánh giá tốc độ tăng trưởng tổng thể của kênh.
  • Benchmark với thị trường và đối thủ: Khi thị trường dùng GMV làm thước đo chung, bạn cần hiểu GMV của mình đang ở đâu trong bức tranh chung.
  • Đàm phán JBP (Joint Business Plan) với sàn TMĐT: Các sàn như Shopee, Lazada, TikTok Shop đàm phán chỉ tiêu tăng trưởng theo GMV đây là ngôn ngữ chung trong mối quan hệ đối tác.
  • Báo cáo với stakeholder cấp cao: Ở cấp chiến lược, GMV là tín hiệu về quy mô và vị thế thị trường.

Giới hạn cốt lõi của GMV

Vấn đề xảy ra khi GMV bị dùng sai bối cảnh đặc biệt là khi nó được dùng để đánh giá hiệu quả tài chính hoặc ra quyết định đầu tư ngân sách.

Bởi GMV là doanh thu gộp ban đầu chưa trừ giá vốn hàng bán, chưa trừ phí nền tảng, chưa trừ phí đóng gói, và quan trọng nhất: chưa loại bỏ những đơn hàng không thành công. Sau mỗi chiến dịch khuyến mãi lớn, tỷ lệ hủy và hoàn trả thường tăng mạnh khiến con số GMV đẹp trở nên xa rời thực tế hơn bao giờ hết.

Vì vậy, GMV là công cụ đo lường tăng trưởng và đối ngoại. Nó không thể và không nên được dùng để ra quyết định tài chính, đánh giá lợi nhuận, hay phân bổ ngân sách vận hành.

II. NMV (Net Merchandise Value) — Mới là chỉ số phản ánh doanh thu thực

Định nghĩa và công thức

NMV (Net Merchandise Value) — Giá trị hàng hóa thuần là doanh thu thực nhận sau khi đã loại bỏ toàn bộ những đơn hàng không dẫn đến giao dịch thành công.

Công thức:

NMV = GMV − Cancelled Value − Returned Value − Refunded Value

Hoặc tương đương:

NMV = Net Unit Sold × Checkout Price

Đây chính là số tiền thực sự chảy vào ví doanh nghiệp sau khi trừ đi tất cả các đơn bị hủy bởi khách hàng, tất cả các đơn bị hoàn trả vì lý do chất lượng hay giao nhận, và tất cả các khoản đã hoàn tiền. NMV là con số gần nhất với thực tế dòng tiền trước khi tính các chi phí vận hành.

Tại sao NMV mới là chỉ số cần theo dõi?

NMV ảnh hưởng trực tiếp đến ba thứ quan trọng nhất trong vận hành hàng ngày:

  • Dòng tiền thực tế: Chỉ có NMV mới phản ánh được lượng tiền thực nhận về từ sàn. Khi doanh nghiệp hoạch định dòng tiền, lên kế hoạch nhập hàng, hay tính toán khả năng trả nợ nhà cung cấp NMV là con số phải dùng, không phải GMV.
  • Tồn kho thực tế: Mỗi đơn hoàn trả đồng nghĩa với hàng nhập kho lại. Nếu chỉ nhìn GMV, báo cáo tồn kho sẽ lệch so với thực tế doanh nghiệp có thể tưởng đã bán sạch hàng trong khi thực tế một phần đáng kể đang quay về kho theo chiều ngược lại.
  • Ngân sách media và quảng cáo: Đây là điểm bị bỏ sót nhiều nhất. Khi tính ROAS (Return on Ad Spend) trên GMV, con số trông rất đẹp. Nhưng nếu tỷ lệ hủy/hoàn của campaign đó cao, ROAS thực tế tính trên NMV có thể thấp hơn đến 30–40%. Quyết định tăng ngân sách dựa trên ROAS giả sẽ dẫn đến đổ tiền vào những kênh không thực sự hiệu quả.

Gross-to-Net Rate: Tín hiệu cảnh báo sớm ít ai theo dõi

Khoảng cách giữa GMV và NMV được đo bằng Gross-to-Net Rate tỷ lệ phần trăm chênh lệch giữa hai con số này.

Theo kinh nghiệm triển khai của UpBase, Gross-to-Net Rate càng cao, khoảng cách giữa "bán được" và "thu được" càng lớn và đây là tín hiệu cảnh báo quan trọng về sức khỏe vận hành.

Ví dụ: Một doanh nghiệp có GMV tăng 31.9% so với năm trước, con số đủ để tự hào trên slide báo cáo. Nhưng NMV chỉ tăng 26.3%. Khi đi sâu vào dữ liệu, Gross-to-Net Rate đã tăng từ 29.4% lên 32.4% tương đương mất thêm gần 450,000 USD doanh thu thực trong cùng kỳ. Vậy tiền đi đâu? Câu trả lời nằm ở phần tiếp theo.

III. Vì sao GMV cao chưa chắc doanh nghiệp có lợi nhuận?

GMV tăng trưởng chưa đồng nghĩa với lợi nhuận tăng trưởng

Nhiều doanh nghiệp vẫn xem GMV là thước đo quan trọng nhất của hiệu quả kinh doanh trên sàn thương mại điện tử. Tuy nhiên, một GMV ấn tượng không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang tạo ra nhiều lợi nhuận hơn.

GMV chỉ phản ánh tổng giá trị đơn hàng được tạo ra. Để chuyển hóa con số đó thành lợi nhuận thực tế, doanh nghiệp phải đi qua hàng loạt khoản chi phí như chiết khấu sàn, quảng cáo, voucher, affiliate, logistics, hoàn trả đơn hàng và chi phí vận hành.

Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi này mất kiểm soát, phần doanh thu giữ lại sẽ nhanh chóng bị bào mòn. Vì vậy, điều quyết định sức khỏe tài chính của doanh nghiệp không phải là GMV đạt bao nhiêu, mà là sau khi trừ đi mọi chi phí, doanh nghiệp còn giữ lại được bao nhiêu giá trị thực.

Những yếu tố khiến GMV không chuyển hóa thành lợi nhuận

Phí sàn và phí vận hành: lớp chi phí "ẩn" ăn thẳng vào biên lợi nhuận

Sau nhiều năm cạnh tranh bằng các chính sách trợ giá và ưu đãi để mở rộng thị phần, các sàn thương mại điện tử đang bước sang một giai đoạn mới: ưu tiên tối ưu doanh thu và lợi nhuận của nền tảng. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều khoản chi phí từng được sàn hỗ trợ hoặc ít được doanh nghiệp chú ý nay đã trở thành áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận.

Biểu phí 2026 tiếp tục được điều chỉnh trên Shopee và TikTok Shop

Sau đợt điều chỉnh biểu phí vào tháng 5/2026, TikTok Shop tiếp tục công bố biểu phí mới, áp dụng từ 03/07/2026 đối với Nhà bán hàng Tiêu chuẩn và từ 03/08/2026 đối với Nhà bán hàng Mall. Động thái này cho thấy các nền tảng TMĐT đang liên tục tối ưu mô hình doanh thu, đồng thời tái cơ cấu chính sách phí theo từng ngành hàng.

Điểm đáng chú ý là không phải tất cả ngành hàng đều tăng phí. TikTok Shop lựa chọn giảm phí hoa hồng cho một số nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu như thực phẩm & đồ uống, nội thất & gia dụng, thiết bị sửa chữa nhà cửa, mẹ & bé hay chăm sóc cá nhân nhằm kích thích tăng trưởng ở các ngành hàng chiến lược. Mức giảm cao nhất lên tới 3%, giúp nhiều nhà bán cải thiện đáng kể biên lợi nhuận.

Ở chiều ngược lại, các ngành hàng có biên lợi nhuận cao và mức độ cạnh tranh lớn như làm đẹp, sức khỏe và mỹ phẩm tiếp tục chịu áp lực về chi phí. Mức phí hoa hồng ở một số phân ngành được điều chỉnh tăng từ 0,5% đến 3%, với mức trần lên tới 19,8% đối với một số nhóm sản phẩm. Bên cạnh đó, phí Voucher Extra (VXP) cũng tăng từ 4% lên 5%, khiến tổng chi phí bán hàng tiếp tục gia tăng đối với những nhà bán tham gia chương trình.

Xu hướng này cũng diễn ra trên Shopee. Sau đợt cập nhật biểu phí từ tháng 5/2026, nền tảng đã phân loại lại mức phí theo từng ngành hàng, với một số nhóm thiết yếu được giảm khoảng 1%, trong khi nhiều ngành hàng khác vẫn duy trì hoặc điều chỉnh tăng để cân bằng doanh thu nền tảng.

So sánh biểu phí sàn tháng 7/2026

Điều này cho thấy, cuộc chơi trên sàn không còn là câu chuyện tăng phí đồng loạt mà đã chuyển sang mô hình quản trị chi phí theo từng ngành hàng. Với doanh nghiệp, việc theo dõi sát các thay đổi về biểu phí và tính toán lại biên lợi nhuận theo từng danh mục sản phẩm sẽ trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Một chiến lược vẫn hiệu quả ở quý trước có thể không còn tối ưu khi cấu trúc chi phí của nền tảng thay đổi. Đây cũng là lý do doanh nghiệp cần liên tục theo dõi NMV và lợi nhuận theo từng ngành hàng, từng SKU và từng sàn, thay vì chỉ nhìn vào GMV tổng thể.

Khuyến mãi sâu để kích cầu: bán nhiều dẫn đến lỗ nhiều

Đây có lẽ là nguyên nhân phổ biến nhất khiến GMV cao nhưng lợi nhuận âm, và cũng là cái bẫy khó thoát nhất một khi đã rơi vào của nhiều doanh nghiệp. Để giành vị trí tốt trong các chiến dịch sale của sàn Top Flash Sale, Deal Shock, Mega Voucher doanh nghiệp phải đáp ứng yêu cầu giảm giá tối thiểu, đôi khi 30–50% so với giá gốc. Kết hợp thêm voucher của sàn, voucher của shop, và freeship giá bán thực tế có thể xuống dưới giá vốn.

Lúc này, GMV tăng vọt trong các kỳ Mega Sale. Nhưng khi tính ngược lại, giá trị thực nhận sau khi trừ toàn bộ các khoản trợ giá, voucher, chiết khấu và hỗ trợ từ doanh nghiệp lại thấp hơn đáng kể. Nói cách khác, doanh nghiệp đang dùng ngân sách để tạo doanh số, và con số GMV ấn tượng có thể che khuất hiệu quả kinh doanh thực sự.

Tỷ lệ hoàn/hủy đơn cao, chi phí khó kiểm soát sau khi bàn giao cho đơn vị vận chuyển

GMV tính tổng đơn hàng được tạo ra kể cả những đơn khách hủy sau đó, những đơn bom hàng không nhận, và những đơn hoàn trả vì lý do chất lượng hay giao nhận không đúng mô tả.

Mỗi đơn hủy hoặc hoàn trả không chỉ đơn giản là trừ đi khỏi doanh thu. Nó kéo theo một chuỗi chi phí thực:

  • Logistics 2 chiều: Chi phí vận chuyển đi và về, cả hai chiều thường do doanh nghiệp chịu.
  • Nhân sự xử lý: Thời gian kiểm tra, phân loại, nhặt hàng, đóng gói lại hàng hoàn trả.
  • Mất giá trị tồn kho: Hàng đã mở, đã dùng thử, hoặc bao bì hỏng không thể bán lại với giá gốc.
  • Chi phí cơ hội: Vốn bị kẹt trong hàng đang hoàn trả thay vì có thể xoay vòng sang đơn mới.

Doanh nghiệp đã bỏ ra toàn bộ chi phí vận hành cho những đơn hàng cuối cùng không tạo ra doanh thu thực. Và khi Gross-to-Net Rate cao, điều này xảy ra ở quy mô lớn, liên tục, sau mỗi chiến dịch.

IV. Doanh nghiệp nên dùng chỉ số nào và khi nào?

GMV và NMV không phải đối lập nhau. 2 chỉ số này phục vụ hai mục đích khác nhau và sai lầm lớn nhất là dùng một chỉ số cho công việc của chỉ số kia.

V. Doanh nghiệp cần làm gì để kiểm soát khoảng cách GMV → NMV?

Trong bối cảnh chi phí nền tảng ngày càng gia tăng, mục tiêu của doanh nghiệp không còn là tạo ra nhiều đơn hàng hơn, mà là tối đa hóa giá trị thực nhận từ mỗi đơn hàng. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải quản trị đồng thời cả chỉ số tài chính và hiệu quả vận hành.

Tập trung tăng trưởng NMV bền vững bắt đầu từ 4 trụ cột

Sau khi chuyển trọng tâm từ GMV sang NMV, câu hỏi tiếp theo là: Làm thế nào để NMV tăng trưởng bền vững? Thay vì chỉ chạy theo doanh số, các doanh nghiệp eCommerce cần tập trung vào 4 trụ cột cốt lõi quyết định NMV:

  • Traffic (Lưu lượng truy cập): Thu hút đúng tệp khách hàng tiềm năng với chi phí hợp lý.
  • Conversion Rate (CR): Tối ưu tỷ lệ chuyển đổi để mỗi lượt truy cập tạo ra nhiều đơn hàng hơn.
  • Average Order Value (AOV): Gia tăng giá trị đơn hàng thông qua upsell, cross-sell và các chương trình bán theo combo.
  • Retention Rate (RR): Giữ chân khách hàng cũ, thúc đẩy mua lại và gia tăng giá trị vòng đời khách hàng (LTV), từ đó giảm chi phí thu hút khách hàng mới.

Bốn yếu tố này tạo thành một vòng tăng trưởng khép kín: Traffic mang khách hàng đến, CR biến họ thành người mua, AOV gia tăng giá trị mỗi đơn hàng và RR giúp doanh nghiệp tạo ra doanh thu lặp lại với chi phí thấp hơn. Khi được tối ưu đồng bộ, 4 yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ gia tăng NMV mà còn cải thiện biên lợi nhuận và tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Xem chi tiết các cách thúc đẩy NMV tại đây

Theo dõi Gross-to-Net Rate như một KPI bắt buộc

Bên cạnh GMV và NMV, doanh nghiệp cần theo dõi Gross-to-Net Rate (tỷ lệ chuyển đổi từ GMV sang NMV) theo từng tháng, từng chiến dịch và từng ngành hàng. Đây là chỉ số phản ánh mức độ hao hụt doanh thu sau khi trừ các khoản hoàn đơn, hủy đơn và các chi phí liên quan. Khi Gross-to-Net Rate giảm xuống dưới ngưỡng kỳ vọng, đó là tín hiệu cần rà soát ngay trước khi tiếp tục mở rộng ngân sách.

Phân tích NMV theo chiều sâu, không chỉ theo tổng

Phân tích NMV theo từng sàn: Xác định đâu là kênh tạo ra giá trị thực

Mỗi sàn thương mại điện tử là một hệ sinh thái với tệp khách hàng, hành vi mua sắm và cấu trúc chi phí khác nhau. Vì vậy, cùng một mức GMV nhưng NMV giữa các nền tảng có thể chênh lệch đáng kể.

Ví dụ, TikTok Shop có thể mang lại tăng trưởng doanh số nhanh nhờ Discovery Commerce và Affiliate, trong khi Shopee sở hữu lượng khách hàng trung thành lớn hơn, còn Lazada lại phù hợp với những ngành hàng có giá trị đơn hàng cao. Do đó, thay vì chỉ so sánh doanh số, doanh nghiệp cần đánh giá NMV theo từng sàn để xác định nền tảng nào đang mang lại lợi nhuận tốt nhất sau khi đã trừ các khoản phí, hoàn trả và chi phí vận hành.

Đây cũng là cơ sở quan trọng để phân bổ ngân sách, xây dựng kế hoạch kinh doanh (JBP) và tối ưu danh mục đầu tư trên từng nền tảng.

Phân tích NMV theo ngành hàng và gian hàng, SKU

Không phải mọi ngành hàng hay sản phẩm đều đóng góp như nhau vào lợi nhuận. Một SKU có doanh số cao nhưng tỷ lệ hoàn trả lớn hoặc phụ thuộc quá nhiều vào khuyến mại có thể tạo ra NMV thấp hơn nhiều so với những sản phẩm có doanh số khiêm tốn nhưng biên lợi nhuận cao.

Bởi vậy, doanh nghiệp cần thường xuyên phân tích NMV theo từng ngành hàng và từng SKU để trả lời các câu hỏi cốt lõi:

  • Ngành hàng nào đang tạo ra NMV và lợi nhuận cao nhất?
  • SKU nào có tỷ lệ hoàn trả hoặc hủy đơn lớn, làm giảm doanh thu thực nhận?
  • Sản phẩm nào nên tiếp tục đầu tư, sản phẩm nào cần điều chỉnh giá bán, khuyến mại hoặc chiến lược truyền thông?

Việc bóc tách dữ liệu theo từng cấp độ không chỉ giúp tối ưu danh mục sản phẩm mà còn hỗ trợ doanh nghiệp dự báo tăng trưởng, phân bổ ngân sách và xây dựng chiến lược kinh doanh dựa trên chất lượng doanh thu, thay vì chỉ dựa trên quy mô doanh số.

Xây dựng hệ thống Dashboard để quản trị GMV, NMV theo thời gian thực

Để thực sự kiểm soát khoảng cách giữa GMV và NMV, doanh nghiệp không thể phụ thuộc vào những báo cáo Excel được tổng hợp sau mỗi chiến dịch. Điều cần thiết là một hệ thống Dashboard tập trung, giúp theo dõi từ bức tranh tài chính tổng quan đến từng chỉ số vận hành chi tiết theo thời gian thực.

Được phát triển bởi UpBase, UpS là nền tảng quản trị bán hàng đa kênh tích hợp Dashboard phân tích chuyên sâu, giúp doanh nghiệp theo dõi đồng thời các chỉ số cốt lõi như GMV, NMV, Revenue, Chi phí, Lợi nhuận, Traffic và hiệu quả vận hành trên mọi sàn thương mại điện tử.

Điểm khác biệt của UpS nằm ở mô hình phân tích 3 Layer, hỗ trợ ba cấp quản trị với những nhu cầu ra quyết định khác nhau:

Layer 1 – Tổng quan tài chính: Cung cấp bức tranh toàn cảnh theo Brand và Store, tự động so sánh với kế hoạch và xu hướng các tháng trước, giúp ban lãnh đạo nhanh chóng đánh giá sức khỏe kinh doanh thông qua các chỉ số như GMV, NMV, doanh thu, chi phí và lợi nhuận.

Layer 2 – Phân tích nguồn tăng trưởng: Bóc tách kết quả theo từng hoạt động như Ads, Livestream, Affiliate, Booking hay Promotion, giúp Brand Manager xác định kênh nào đang tạo ra NMV hiệu quả nhất và kênh nào cần được tối ưu ngân sách.

Layer 3 – Chẩn đoán vận hành: Đi sâu đến từng Store, từng chiến dịch và từng chỉ số vận hành để xác định nguyên nhân gốc rễ của sự tăng hoặc giảm hiệu quả, từ đó giúp đội ngũ vận hành đưa ra quyết định điều chỉnh nhanh chóng và chính xác.

Thay vì mất nhiều ngày tổng hợp dữ liệu từ nhiều nền tảng, UpS giúp doanh nghiệp chuyển từ đọc báo cáo sang ra quyết định dựa trên dữ liệu, tối ưu NMV, cải thiện biên lợi nhuận và xây dựng tăng trưởng bền vững trên toàn bộ hệ sinh thái eCommerce.

VI. Kết luận

Tăng GMV là mục tiêu, kiểm soát NMV mới là năng lực cạnh tranh thực sự

Thương mại điện tử Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới dựa vào khả năng chuyển hóa doanh số thành lợi nhuận thực. Điều đó đồng nghĩa với việc theo dõi và tối ưu NMV, phân tích dữ liệu theo từng sàn, ngành hàng và SKU, đồng thời tập trung vào các chỉ số cốt lõi như Traffic, Conversion Rate, AOV và Retention Rate để xây dựng tăng trưởng bền vững.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang tìm kiếm một giải pháp quản trị eCommerce toàn diện, từ phân tích hiệu quả kinh doanh, tối ưu vận hành đa kênh đến thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận, UpBase sẵn sàng đồng hành.

Tìm hiểu hệ sinh thái giải pháp eCommerce của UpBase để tối ưu NMV, nâng cao hiệu quả vận hành và xây dựng tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên thương mại điện tử mới.